ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tỷ lệ có việc làm" (1件)
tỷ lệ có việc làm

日本語
名就職率
Năm nay tỷ lệ có việc làm cao hơn.
今年は就職率が高い。
類語検索結果 "tỷ lệ có việc làm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tỷ lệ có việc làm" (1件)
Năm nay tỷ lệ có việc làm cao hơn.
今年は就職率が高い。
